Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 10918.

281. PHẠM NGỌC TRAI
    UNIT 5: SCIENCE AND TECHNOLOGY: Period : 64 Lesson Review2 / Phạm Ngọc Trai: biên soạn; THCS Hoài Châu Bắc.- 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

282. NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
    Unit 14, Tiết 1: Staying healthy - Lesson 1 (Parts 1, 2, 3);/ Nguyễn Thị Thu Hương: biên soạn; Trường tiểu học số 2 Phước Hưng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Giáo án;

283. NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
    Unit 13, Tiết 3: Our special days Lesson 2 Part 1,2,3/ Nguyễn Thị Thu Hương: biên soạn; Trường tiểu học số 2 Phước Hưng.- 2024.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

284. NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
    Unit 13, Tiết 1: My house - Lesson 1 (Parts 1, 2, 3)/ Nguyễn Thị Thu Hương: biên soạn; Trường tiểu học số 2 Phước Hưng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Giáo án;

285. NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
    Unit 10, Tiết 62 Our school trip lesson 1(1,2,3)/ Nguyễn Thị Thu Hương: biên soạn; Trường tiểu học số 2 Phước Hưng.- 2024.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

286. NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
    Review 3, Tiết 102/ Nguyễn Thị Thu Hương: biên soạn; Trường tiểu học số 2 Phước Hưng.- 2024.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

287. NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN
    Unit 7: A Getting started/ Nguyễn Thị Ngọc Huyền : biên soạn; THCS Nam Hồng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

288. NGUYỄN THỊ THỦY
    Tuần 21 Tiếng Anh 3 Unit 12 Lesson 2 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

289. NGUYỄN THỊ THỦY
    Tuần 21 Tiếng Anh 3 Unit 12 Lesson 1 (4,5,6)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

290. NGUYỄN THỊ THỦY
    Tuần 21 Tiếng Anh 3 Unit 12 Lesson 1 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

291. TÔ THỊ THU
    Unit 15. Lesson 2. Period 4: Unit 15. Lesson 2. Period 4/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh;

292. TÔ THỊ THU
    Unit 15. Lesson 1. Period 2: Unit 15. Lesson 1. Period 2/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

293. TÔ THỊ THU
    Unit 15. Lesson 1. Period 1: Unit 15. Lesson 1. Period 1/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

294. PHẠM THỊ QUYÊN
    Tiếng Anh 4-Unit 7 Lesson 1 - Period 1/ Phạm Thị Quyên: biên soạn; TH Đại Bản 1.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

295. BÙI BIÊN PHÒNG
    TA3_WW_Unit 5_Lesson 2_Part 7,8,9/ Bùi Biên Phòng: biên soạn; TH Đại Bản 1.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

296. NGUYỄN MAI HƯƠNG
     Lesson 1 UNIT 7: TELEVISION / Nguyễn Mai Hương: biên soạn; THCS Cẩm Vũ.- 2026
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

297. NGUYỄN MAI HƯƠNG
    t54-60 Unit 7 Lesson 6/ Nguyễn Mai Hương: biên soạn; THCS Cẩm Vũ.- 2026
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

298. NGUYỄN MAI HƯƠNG
    T54-60 UNIT 7: TELEVISION / Nguyễn Mai Hương: biên soạn; THCS Cẩm Vũ.- 2026
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

299. NGUYỄN MAI HƯƠNG
    Tiết: 54 – 60 UNIT 7: TRAFFIC/ Nguyễn Mai Hương: biên soạn; THCS Cẩm Vũ.- 2026
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

300. PHẠM THỊ QUYÊN
    Tiếng Anh 1-Unit 5 Animals - Lesson 1(page 32)/ Phạm Thị Quyên: biên soạn; TH Đại Bản 1.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Tiếng Anh; Bài giảng;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |