Tìm thấy: 10929.361. NGUYỄN THỊ HỒNG
Unit 5 - Sports and hobbies Lesson 2.2 - Page 72/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
362. NGUYỄN THỊ HỒNG
Unit 5 - Sports and hobbies Lesson 2.1 - Page 71/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
363. NGUYỄN THỊ HỒNG
Unit 5 - Sports and hobbies Lesson 2.3 - Page 73/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026.- (Chân trời sáng tạo)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
364. NGUYỄN THỊ HỒNG
Unit 5 - Sports and hobbies Lesson 3.1 - Page 74/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
365. NGUYỄN THỊ HỒNG
Unit 5 - Sports and hobbies Lesson 1.3 - Page 70/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
366. NGUYỄN THỊ HỒNG
Unit 5 - Sports and hobbies Lesson 1.2 - Page 69/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
367. NGUYỄN THỊ HỒNG
Unit 5 - Sports and hobbies Lesson 1.1 - Page 68/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
368. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 20 Tiếng Anh 3 Unit 11 Lesson 2 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
369. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 20 Tiếng Anh 3 Unit 11 Lesson 1 (4,5,6)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
370. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 20 Tiếng Anh 3 Unit 11 Lesson 1 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
371. NGUYỄN THỊ NHƯ BĂNG
Unit 5: Natuarl wonders of Viet Nam/ Nguyễn Thị Như Băng: biên soạn; TRƯỜNG THCS QUẢNG HIỆP.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;
372. ĐỖ THỊ ANH THƯ
Unit 5 Where I Live -Leson 1.1 Page 68/ Đỗ Thị Anh Thư: biên soạn; TH Nguyễn Bỉnh Khiêm.- 2026
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh;
373. PHẠM ĐỨC THỊNH
UNIT 4: FUTURE JOBS Period 61: Lesson 4e - Grammar/ Phạm Đức Thịnh: biên soạn; TH-THCS Chiềng Ơn.- 2025-2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;
374. ĐỖ THỊ ANH THƯ
unit 5: Time and hobbies - lesson 1.1 page 62: extra and friends / Đỗ Thị Anh Thư: biên soạn; TH Nguyễn Bỉnh Khiêm.- 2026
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh;
375. TRẦN THỊ MAI
Unit 5. Lesson 4.1: Extra and Friends/ Trần Thị Mai: biên soạn; Trường Tiểu học Lý Thường Kiệt.- 2025 - 2026
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
376. TRẦN THỊ MAI
Unit 5. Lesson 3.1/ Trần Thị Mai: biên soạn; Trường Tiểu học Lý Thường Kiệt.- 2025 - 2026
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
377. NGUYỄN THỊ BÍCH CHI
Unit 2: Humans and The Environment: Lesson 5: listening- Go Green Club( Tiếng anh 10 Global Sucess)/ Nguyễn Thị Bích Chi: biên soạn; THPT số 3 An Nhơn.- 2026
Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh; Giáo án;
378. NGUYỄN THỊ BÍCH CHI
Unit 2: Humans and The Environment: Lesson 3: Reading ( Tiếng anh 10 Global Sucess)/ Nguyễn Thị Bích Chi: biên soạn; THPT số 3 An Nhơn.- 2026
Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh; Giáo án;